Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引っ越す (ひっこす) — chuyển nhà, dọn nhà

引ひっ越こす chuyển nhà
Tần suất #4948 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive

hikkosu

ひっこす
Pitch ひっこす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引っ越す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển nhà
  • dọn nhà

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引っ越す

ひっこす

引っ越します

ひっこします

Present negative

引っ越さない

ひっこさない

引っ越しません

ひっこしません

Past

引っ越した

ひっこした

引っ越しました

ひっこしました

Past negative

引っ越さなかった

ひっこさなかった

引っ越しませんでした

ひっこしませんでした

Te-form

引っ越して

ひっこして

引っ越しまして

ひっこしまして

Potential

引っ越せる

ひっこせる

引っ越せます

ひっこせます

Potential negative

引っ越せない

ひっこせない

引っ越せません

ひっこせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.