Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発足 (ほっそく) — sự khởi đầu, khai trương, phát túc

発ほっ足そく sự khởi đầu
Tần suất #3524 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hossoku

ほっそく
Pitch ほっそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発足

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự khởi đầu
  • khai trương
  • phát túc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発足する

ほっそくする

発足します

ほっそくします

Present negative

発足しない

ほっそくしない

発足しません

ほっそくしません

Past

発足した

ほっそくした

発足しました

ほっそくしました

Past negative

発足しなかった

ほっそくしなかった

発足しませんでした

ほっそくしませんでした

Te-form

発足して

ほっそくして

発足しまして

ほっそくしまして

Potential

発足できる

ほっそくできる

発足できます

ほっそくできます

Potential negative

発足できない

ほっそくできない

発足できません

ほっそくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.