生き残り (いきのこり) — người sống sót, sự sống sót

のこ người sống sót
Tần suất #9942 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun

ikinokori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người sống sót
  • sự sống sót

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.