生き残る (いきのこる) — sống sót, còn sống

のこ sống sót
Tần suất #4394 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

ikinokoru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sống sót
  • còn sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.