受信 (じゅしん) — thu tín hiệu, nhận tin, thụ tín

じゅしん thu tín hiệu
Tần suất #2134 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jushin

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu tín hiệu
  • nhận tin
  • thụ tín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.