介助 (かいじょ) — sự hỗ trợ, trợ giúp, giới trợ
介助
sự hỗ trợ
Tần suất #6844
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaijo
かいじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 介助
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hỗ trợ
- trợ giúp
- giới trợ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
介助する かいじょする |
介助します かいじょします |
| Present negative |
介助しない かいじょしない |
介助しません かいじょしません |
| Past |
介助した かいじょした |
介助しました かいじょしました |
| Past negative |
介助しなかった かいじょしなかった |
介助しませんでした かいじょしませんでした |
| Te-form |
介助して かいじょして |
介助しまして かいじょしまして |
| Potential |
介助できる かいじょできる |
介助できます かいじょできます |
| Potential negative |
介助できない かいじょできない |
介助できません かいじょできません |