開場 (かいじょう) — mở cửa (hội trường), khai trường
開場
mở cửa (hội trường)
Tần suất #8315
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaijou
かいじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開場
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở cửa (hội trường)
- khai trường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開場する かいじょうする |
開場します かいじょうします |
| Present negative |
開場しない かいじょうしない |
開場しません かいじょうしません |
| Past |
開場した かいじょうした |
開場しました かいじょうしました |
| Past negative |
開場しなかった かいじょうしなかった |
開場しませんでした かいじょうしませんでした |
| Te-form |
開場して かいじょうして |
開場しまして かいじょうしまして |
| Potential |
開場できる かいじょうできる |
開場できます かいじょうできます |
| Potential negative |
開場できない かいじょうできない |
開場できません かいじょうできません |