Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検出 (けんしゅつ) — phát hiện, kiểm xuất

検けん出しゅつ phát hiện
Tần suất #4112 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenshutsu

けんしゅつ
Pitch けんしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát hiện
  • kiểm xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検出する

けんしゅつする

検出します

けんしゅつします

Present negative

検出しない

けんしゅつしない

検出しません

けんしゅつしません

Past

検出した

けんしゅつした

検出しました

けんしゅつしました

Past negative

検出しなかった

けんしゅつしなかった

検出しませんでした

けんしゅつしませんでした

Te-form

検出して

けんしゅつして

検出しまして

けんしゅつしまして

Potential

検出できる

けんしゅつできる

検出できます

けんしゅつできます

Potential negative

検出できない

けんしゅつできない

検出できません

けんしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.