決定的 (けっていてき) — mang tính quyết định, dứt khoát, quyết định tính

けっていてき mang tính quyết định
Tần suất #3752 Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

ketteiteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mang tính quyết định
  • dứt khoát
  • quyết định tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.