Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切り上げる (きりあげる) — làm tròn lên, kết thúc sớm, khép lại

切きり上あげる làm tròn lên
Tần suất #9708 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kiriageru

きりあげる
Pitch きりあげる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切り上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm tròn lên
  • kết thúc sớm
  • khép lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切り上げる

きりあげる

切り上げます

きりあげます

Present negative

切り上げない

きりあげない

切り上げません

きりあげません

Past

切り上げた

きりあげた

切り上げました

きりあげました

Past negative

切り上げなかった

きりあげなかった

切り上げませんでした

きりあげませんでした

Te-form

切り上げて

きりあげて

切り上げまして

きりあげまして

Potential

切り上げられる

きりあげられる

切り上げられます

きりあげられます

Potential negative

切り上げられない

きりあげられない

切り上げられません

きりあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.