起立 (きりつ) — đứng dậy, khởi lập
起立
đứng dậy
Tần suất #9343
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kiritsu
きりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đứng dậy
- khởi lập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起立する きりつする |
起立します きりつします |
| Present negative |
起立しない きりつしない |
起立しません きりつしません |
| Past |
起立した きりつした |
起立しました きりつしました |
| Past negative |
起立しなかった きりつしなかった |
起立しませんでした きりつしませんでした |
| Te-form |
起立して きりつして |
起立しまして きりつしまして |
| Potential |
起立できる きりつできる |
起立できます きりつできます |
| Potential negative |
起立できない きりつできない |
起立できません きりつできません |