高校生 (こうこうせい) — học sinh trung học phổ thông, học sinh cấp ba
高校生
học sinh trung học phổ thông
Tần suất #2112
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
koukousei
こうこうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうこうせい[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 高校生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học sinh trung học phổ thông
- học sinh cấp ba
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 中学の つぎの 学校に かよう 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).