Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急上昇 (きゅうじょうしょう) — sự tăng vọt, cấp thượng thăng

急きゅう上じょう昇しょう sự tăng vọt
Tần suất #9903 3 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyuujoushou

きゅうじょうしょう
Pitch きゅうじょうしょう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 急上昇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tăng vọt
  • cấp thượng thăng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急上昇する

きゅうじょうしょうする

急上昇します

きゅうじょうしょうします

Present negative

急上昇しない

きゅうじょうしょうしない

急上昇しません

きゅうじょうしょうしません

Past

急上昇した

きゅうじょうしょうした

急上昇しました

きゅうじょうしょうしました

Past negative

急上昇しなかった

きゅうじょうしょうしなかった

急上昇しませんでした

きゅうじょうしょうしませんでした

Te-form

急上昇して

きゅうじょうしょうして

急上昇しまして

きゅうじょうしょうしまして

Potential

急上昇できる

きゅうじょうしょうできる

急上昇できます

きゅうじょうしょうできます

Potential negative

急上昇できない

きゅうじょうしょうできない

急上昇できません

きゅうじょうしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.