急上昇 (きゅうじょうしょう) — sự tăng vọt, cấp thượng thăng
急上昇
sự tăng vọt
Tần suất #9903
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyuujoushou
きゅうじょうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうじょうしょう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 急上昇
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tăng vọt
- cấp thượng thăng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
急上昇する きゅうじょうしょうする |
急上昇します きゅうじょうしょうします |
| Present negative |
急上昇しない きゅうじょうしょうしない |
急上昇しません きゅうじょうしょうしません |
| Past |
急上昇した きゅうじょうしょうした |
急上昇しました きゅうじょうしょうしました |
| Past negative |
急上昇しなかった きゅうじょうしょうしなかった |
急上昇しませんでした きゅうじょうしょうしませんでした |
| Te-form |
急上昇して きゅうじょうしょうして |
急上昇しまして きゅうじょうしょうしまして |
| Potential |
急上昇できる きゅうじょうしょうできる |
急上昇できます きゅうじょうしょうできます |
| Potential negative |
急上昇できない きゅうじょうしょうできない |
急上昇できません きゅうじょうしょうできません |