追い出す (おいだす) — đuổi đi, trục xuất

đuổi đi
Tần suất #6164 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

oidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đuổi đi
  • trục xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.