思い返す (おもいかえす) — nghĩ lại, nhớ lại, suy ngẫm lại
思い返す
nghĩ lại
Tần suất #9677
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
omoikaesu
おもいかえす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おもいかえす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 思い返す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghĩ lại
- nhớ lại
- suy ngẫm lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
思い返す おもいかえす |
思い返します おもいかえします |
| Present negative |
思い返さない おもいかえさない |
思い返しません おもいかえしません |
| Past |
思い返した おもいかえした |
思い返しました おもいかえしました |
| Past negative |
思い返さなかった おもいかえさなかった |
思い返しませんでした おもいかえしませんでした |
| Te-form |
思い返して おもいかえして |
思い返しまして おもいかえしまして |
| Potential |
思い返せる おもいかえせる |
思い返せます おもいかえせます |
| Potential negative |
思い返せない おもいかえせない |
思い返せません おもいかえせません |