押し出す (おしだす) — đẩy ra, ép ra

đẩy ra
Tần suất #9671 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive/intransitive

oshidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đẩy ra
  • ép ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.