連発 (れんぱつ) — bắn liên tiếp, phát liên tục, liên phát

れんぱつ bắn liên tiếp
Tần suất #5372 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

renpatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắn liên tiếp
  • phát liên tục
  • liên phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.