Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立候補 (りっこうほ) — ứng cử, lập hậu bổ

立りっ候こう補ほ ứng cử
Tần suất #6933 Lớp 6 3 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

rikkouho

りっこうほ
Pitch りっこうほ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立候補

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ứng cử
  • lập hậu bổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立候補する

りっこうほする

立候補します

りっこうほします

Present negative

立候補しない

りっこうほしない

立候補しません

りっこうほしません

Past

立候補した

りっこうほした

立候補しました

りっこうほしました

Past negative

立候補しなかった

りっこうほしなかった

立候補しませんでした

りっこうほしませんでした

Te-form

立候補して

りっこうほして

立候補しまして

りっこうほしまして

Potential

立候補できる

りっこうほできる

立候補できます

りっこうほできます

Potential negative

立候補できない

りっこうほできない

立候補できません

りっこうほできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.