生活 (せいかつ) — cuộc sống, sinh hoạt

せいかつ cuộc sống
Tần suất #380 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seikatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cuộc sống
  • sinh hoạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.