生理 (せいり) — sinh lý, kinh nguyệt

せい sinh lý
Tần suất #5115 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

seiri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh lý
  • kinh nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.