生成 (せいせい) — tạo ra, sinh thành, hình thành

せいせい tạo ra
Tần suất #3245 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

seisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tạo ra
  • sinh thành
  • hình thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.