選出 (せんしゅつ) — bầu chọn, tuyển xuất

せんしゅつ bầu chọn
Tần suất #4633 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senshutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu chọn
  • tuyển xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.