出張 (しゅっちょう) — công tác, đi công tác, xuất trương

しゅっちょう công tác
Tần suất #2359 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

shucchou

Pitch しゅちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công tác
  • đi công tác
  • xuất trương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.