出品 (しゅっぴん) — trưng bày, xuất phẩm, tham gia triển lãm

しゅっぴん trưng bày
Tần suất #4343 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

shuppin

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trưng bày
  • xuất phẩm
  • tham gia triển lãm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.