出演 (しゅつえん) — xuất hiện (biểu diễn), tham gia diễn xuất

しゅつえん xuất hiện (biểu diễn)
Tần suất #1126 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shutsuen

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất hiện (biểu diễn)
  • tham gia diễn xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.