転生 (てんせい) — chuyển sinh, đầu thai, tái sinh

てんせい chuyển sinh
Tần suất #9768 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tensei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển sinh
  • đầu thai
  • tái sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.