Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通信 (つうしん) — thông tin liên lạc, truyền thông

通つう信しん thông tin liên lạc
Tần suất #611 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

tsuushin

つうしん
Pitch つうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông tin liên lạc
  • truyền thông

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 電話(でんわ)や 手紙(てがみ)で、とおくの 人(ひと)に しらせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通信する

つうしんする

通信します

つうしんします

Present negative

通信しない

つうしんしない

通信しません

つうしんしません

Past

通信した

つうしんした

通信しました

つうしんしました

Past negative

通信しなかった

つうしんしなかった

通信しませんでした

つうしんしませんでした

Te-form

通信して

つうしんして

通信しまして

つうしんしまして

Potential

通信できる

つうしんできる

通信できます

つうしんできます

Potential negative

通信できない

つうしんできない

通信できません

つうしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.