通信 (つうしん) — thông tin liên lạc, truyền thông
通信
thông tin liên lạc
Tần suất #611
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
tsuushin
つうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通信
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông tin liên lạc
- truyền thông
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 電話や 手紙で、とおくの 人に しらせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通信する つうしんする |
通信します つうしんします |
| Present negative |
通信しない つうしんしない |
通信しません つうしんしません |
| Past |
通信した つうしんした |
通信しました つうしんしました |
| Past negative |
通信しなかった つうしんしなかった |
通信しませんでした つうしんしませんでした |
| Te-form |
通信して つうしんして |
通信しまして つうしんしまして |
| Potential |
通信できる つうしんできる |
通信できます つうしんできます |
| Potential negative |
通信できない つうしんできない |
通信できません つうしんできません |