動き出す (うごきだす) — bắt đầu chuyển động, khởi động

うご bắt đầu chuyển động
Tần suất #5853 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · intransitive

ugokidasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt đầu chuyển động
  • khởi động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.