受け付ける (うけつける) — tiếp nhận, chấp nhận, thụ lý

ける tiếp nhận
Tần suất #4722 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

uketsukeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp nhận
  • chấp nhận
  • thụ lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.