映し出す (うつしだす) — chiếu lên, phản chiếu, khắc họa

うつ chiếu lên
Tần suất #6532 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

utsushidasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiếu lên
  • phản chiếu
  • khắc họa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.