本 — gốc, bản
ほん
本
gốc
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
U+672C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #10
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #211
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- gốc
- bản
Từ vựng
ほん ・ぽん・ぼん hon On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
本
hon
sách
日
本
nihon
Nhật Bản
日
本
人
nihonjin
người Nhật
本
人
honnin
đương sự
本
気
honki
nghiêm túc
本
日
honjitsu
hôm nay
本
音
honne
lòng thật
本
年
honnen
năm nay
本
田
honda
Honda (họ)
六
本
木
roppongi
Roppongi (khu phố ở Tokyo)
本
土
hondo
lục địa chính
日
本
一
nihonichi
nhất Nhật Bản
本
文
honbun
nội dung chính
本
名
honmyou
tên thật
本
学
hongaku
trường đại học này
手
本
tehon
mẫu mực
日
本
テ
レ
ビ
nihonterebi
Đài Truyền hình Nhật Bản
日
本
円
nihonen
yên Nhật
千
本
senbon
một nghìn (vật dài)
見
本
mihon
mẫu vật
本
当
に
hontouni
thật sự
本
当
hontou
sự thật
日
本
語
nihongo
tiếng Nhật
本
来
honrai
vốn dĩ
本
当
は
hontouha
thật ra
本
書
honsho
cuốn sách này
本
体
hontai
thân chính
絵
本
ehon
sách tranh
本
社
honsha
trụ sở chính
本
番
honban
buổi diễn chính thức
日
本
国
nihonkoku
Nhà nước Nhật Bản
日
本
海
nihonkai
biển Nhật Bản
本
店
honten
cửa hàng chính
西
日
本
nishinihon
Tây Nhật Bản
本
家
honke
nhà chính
本
場
honba
nơi chính gốc
本
国
hongoku
bản quốc
東
日
本
higashinihon
Đông Nhật Bản
台
本
daihon
kịch bản
古
本
furuhon
sách cũ
本
紙
honshi
tờ báo này
本
数
honsuu
số lượng (vật dài)
日
本
食
nihonshoku
món ăn Nhật Bản
本
心
honshin
tâm ý thật
本
部
honbu
trụ sở chính
根
本
konpon
căn bản
本
物
honmono
hàng thật
本
屋
honya
hiệu sách
日
本
銀
行
nihonginkou
Ngân hàng Nhật Bản
日
本
酒
nihonshu
rượu sake Nhật
本
年
度
honnendo
năm tài khóa này
全
日
本
zennihon
toàn Nhật Bản
本
題
hondai
chủ đề chính
本
業
hongyou
nghề chính
古
本
屋
furuhonya
tiệm sách cũ
日
本
橋
nihonbashi
Nihonbashi (khu phố ở Tokyo)
本
命
honmei
ứng cử viên hàng đầu
文
庫
本
bunkobon
sách bỏ túi
本
館
honkan
tòa nhà chính
単
行
本
tankoubon
sách rời
標
本
hyouhon
mẫu vật
本
位
honi
chuẩn mực
本
案
honan
đề án chính
基
本
kihon
cơ bản
資
本
shihon
vốn
本
質
honshitsu
bản chất
本
格
honkaku
chính thức
本
件
honken
vụ việc này
本
能
honnou
bản năng
本
編
honpen
phần chính
日
本
共
産
党
nihonkyousantou
Đảng Cộng sản Nhật Bản
本
誌
honshi
tạp chí này
日
本
経
済
新
聞
nihonkeizaishinbun
báo Nikkei
脚
本
kyakuhon
kịch bản
抜
本
bappon
triệt để
本
棚
hondana
kệ sách
本
稿
honkou
bài viết này
謄
本
touhon
bản sao có chứng thực
もと moto Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
き
木
cây
#75
Indicative compound (指事). A tree (木) with a horizontal mark at its base indicating the root or origin. Compare 末 (mark at top = tip/end) and 未 (branches not yet fully grown). Extended to mean book, main, and real.