Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

小選挙区 (しょうせんきょく) — small electoral district, single-member constituency

小しょう選せん挙きょ区く small electoral district
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

shousenkyoku

しょうせんきょく
Post

Ghi nhớ 小選挙区

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • small electoral district
  • single-member constituency

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.