Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弁護人 (べんごにん) — counsel, defender, advocate

弁べん護ご人にん counsel
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

bengonin

べんごにん
Post

Ghi nhớ 弁護人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • counsel
  • defender
  • advocate

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.