弁護人 (べんごにん) — counsel, defender, advocate
弁護人
counsel
Ghi nhớ 弁護人
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- counsel
- defender
- advocate