Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

張本人 (ちょうほんにん) — originator, ringleader, perpetrator

張ちょう本ほん人にん originator
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

chouhonnin

ちょうほんにん
Post

Ghi nhớ 張本人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • originator
  • ringleader
  • perpetrator
  • main culprit
  • person responsible

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.