Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

演技力 (えんぎりょく) — acting ability, talent as a performer

演えん技ぎ力りょく acting ability
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

engiryoku

えんぎりょく
Post

Ghi nhớ 演技力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • acting ability
  • talent as a performer

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.