婦女暴行 (ふじょぼうこう) — sexual assault (of a woman), rape
婦女暴行
sexual assault (of a woman)
Ghi nhớ 婦女暴行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sexual assault (of a woman)
- rape