不成立 (ふせいりつ) — failure (e.g. of a bill, motion), falling through, rejection
不成立
failure (e.g. of a bill, motion)
Ghi nhớ 不成立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- failure (e.g. of a bill, motion)
- falling through
- rejection
- miscarriage