Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

不信任 (ふしんにん) — non-confidence, lack of confidence

不ふ信しん任にん non-confidence
Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

fushinnin

ふしんにん
Post

Ghi nhớ 不信任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • non-confidence
  • lack of confidence

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.