不信任 (ふしんにん) — non-confidence, lack of confidence
不信任
non-confidence
Ghi nhớ 不信任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- non-confidence
- lack of confidence