不退転 (ふたいてん) — determination, conviction
不退転
determination
Ghi nhớ 不退転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- determination
- conviction