現住所 (げんじゅうしょ) — (present) address
現住所
(present) address
Ghi nhớ 現住所
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (present) address