張り出す (はりだす) — to project, to overhang, to stick out
張り出す
to project
Ghi nhớ 張り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to project
- to overhang
- to stick out
- to jut out
- to overlie
- to put up (a notice)
- to post
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
張り出す はりだす |
張り出します はりだします |
| Present negative |
張り出さない はりださない |
張り出しません はりだしません |
| Past |
張り出した はりだした |
張り出しました はりだしました |
| Past negative |
張り出さなかった はりださなかった |
張り出しませんでした はりだしませんでした |
| Te-form |
張り出して はりだして |
張り出しまして はりだしまして |
| Potential |
張り出せる はりだせる |
張り出せます はりだせます |
| Potential negative |
張り出せない はりだせない |
張り出せません はりだせません |