Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

張り出す (はりだす) — to project, to overhang, to stick out

張はり出だす to project
Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive transitive

haridasu

はりだす
Post

Ghi nhớ 張り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to project
  • to overhang
  • to stick out
  • to jut out
  • to overlie
  • to put up (a notice)
  • to post

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

張り出す

はりだす

張り出します

はりだします

Present negative

張り出さない

はりださない

張り出しません

はりだしません

Past

張り出した

はりだした

張り出しました

はりだしました

Past negative

張り出さなかった

はりださなかった

張り出しませんでした

はりだしませんでした

Te-form

張り出して

はりだして

張り出しまして

はりだしまして

Potential

張り出せる

はりだせる

張り出せます

はりだせます

Potential negative

張り出せない

はりだせない

張り出せません

はりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.