Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生返る (いきかえる) — to revive, to come to oneself, to be restored to life

生いき返かえる to revive
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-ru) intransitive

ikikaeru

いきかえる
Post

Ghi nhớ 生返る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to revive
  • to come to oneself
  • to be restored to life

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生返る

いきかえる

生返ります

いきかえります

Present negative

生返らない

いきかえらない

生返りません

いきかえりません

Past

生返った

いきかえった

生返りました

いきかえりました

Past negative

生返らなかった

いきかえらなかった

生返りませんでした

いきかえりませんでした

Te-form

生返って

いきかえって

生返りまして

いきかえりまして

Potential

生返れる

いきかえれる

生返れます

いきかえれます

Potential negative

生返れない

いきかえれない

生返れません

いきかえれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.