Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

航空会社 (こうくうがいしゃ) — airline company

航こう空くう会がい社しゃ airline company
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

koukuugaisha

こうくうがいしゃ
Post

Ghi nhớ 航空会社

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • airline company

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.