Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

厚生年金 (こうせいねんきん) — welfare pension

厚こう生せい年ねん金きん welfare pension
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

kouseinenkin

こうせいねんきん
Post

Ghi nhớ 厚生年金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • welfare pension

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.