大手企業 (おおてきぎょう) — big corporation, major firm, leading company
大手企業
big corporation
4 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
ootekigyou
おおてきぎょう
Ghi nhớ 大手企業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- big corporation
- major firm
- leading company