生息地 (せいそくち) — habitat, home (e.g. of the tiger)
生息地
habitat
Ghi nhớ 生息地
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- habitat
- home (e.g. of the tiger)