Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出生 (しゅっせい) — birth

出しゅっ生せい birth
Tần suất #6560 Lớp 1 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

shussei

しゅっせい
Post

Ghi nhớ 出生

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • birth

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出生する

しゅっせいする

出生します

しゅっせいします

Present negative

出生しない

しゅっせいしない

出生しません

しゅっせいしません

Past

出生した

しゅっせいした

出生しました

しゅっせいしました

Past negative

出生しなかった

しゅっせいしなかった

出生しませんでした

しゅっせいしませんでした

Te-form

出生して

しゅっせいして

出生しまして

しゅっせいしまして

Potential

出生できる

しゅっせいできる

出生できます

しゅっせいできます

Potential negative

出生できない

しゅっせいできない

出生できません

しゅっせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.