取引先 (とりひきさき) — customer, client, client company
取引先
customer
Ghi nhớ 取引先
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- customer
- client
- client company
- business connection
- trade partner