Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取引先 (とりひきさき) — customer, client, client company

取とり引ひき先さき customer
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

torihikisaki

とりひきさき
Post

Ghi nhớ 取引先

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • customer
  • client
  • client company
  • business connection
  • trade partner

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.