通信衛星 (つうしんえいせい) — communication satellite, Broadcast Satellite, BS
通信衛星
communication satellite
Ghi nhớ 通信衛星
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- communication satellite
- Broadcast Satellite
- BS