Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通信衛星 (つうしんえいせい) — communication satellite, Broadcast Satellite, BS

通つう信しん衛えい星せい communication satellite
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

tsuushineisei

つうしんえいせい
Post

Ghi nhớ 通信衛星

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • communication satellite
  • Broadcast Satellite
  • BS

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.