圧倒的 (あっとうてき) — áp đảo, áp đảo tính

あっとうてき áp đảo
Tần suất #2317 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

attouteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • áp đảo
  • áp đảo tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.